Brock Lesnar
4-3-0 (1 NC)Thành tích UFC4-3-0 (1 NC)
Elo hiện tại1528
Elo đỉnh1561
Chiều cao190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| NC | Mark Hunthạng nặng | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 5:00 | UFC 200: Tate vs. Nunes09/07/2016 | 1528 |
| Thua | Alistair Overeemhạng nặng | KO/TKOđá thân và đấm · H1 2:26 | UFC 141: Lesnar vs. Overeem30/12/2011 | 1528 |
| Thua | Cain Velasquezhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 4:12 | UFC 121: Lesnar vs. Velasquez23/10/2010 | 1546 |
| Thắng | Shane Carwinhạng nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 2:19 | UFC 116: Lesnar vs. Carwin03/07/2010 | 1561 |
| Thắng | Frank Mirhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 1:48 | UFC 10011/07/2009 | 1544 |
| Thắng | Randy Couturehạng nặng | KO/TKOđấm · H2 3:07 | UFC 91: Couture vs. Lesnar15/11/2008 | 1525 |
| Thắng | Heath Herringhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 87: Seek and Destroy09/08/2008 | 1504 |
| Thua | Frank Mirhạng nặng | Khoá siếtkhoá gối · H1 1:30 | UFC 81: Breaking Point02/02/2008 | 1487 |
Nguồn: Wikipedia: Brock Lesnar (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.