Randy Couture
16-8-0Thành tích UFC16-8-0
Elo hiện tại1600
Elo đỉnh1618
Tuổi63
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Lyoto Machidahạng dưới nặng | KO/TKOcrane kick · H2 1:05 | UFC 129: St-Pierre vs. Shields30/04/2011 | 1600 |
| Thắng | James Toneyhạng nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 3:19 | UFC 118: Edgar vs. Penn 228/08/2010 | 1618 |
| Thắng | Mark Colemanhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:09 | UFC 109: Relentless06/02/2010 | 1606 |
| Thắng | Brandon Verahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 105: Couture vs. Vera14/11/2009 | 1593 |
| Thua | Antônio Rodrigo Nogueirahạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/2009 | 1578 |
| Thua | Brock Lesnarhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 3:07 | UFC 91: Couture vs. Lesnar15/11/2008 | 1597 |
| Thắng | Gabriel Gonzagahạng nặng | KO/TKOđấm · H3 1:37 | UFC 74: Respect25/08/2007 | 1618 |
| Thắng | Tim Sylviahạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 68: The Uprising03/03/2007 | 1604 |
| Thua | Chuck Liddellhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 1:28 | UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/2006 | 1588 |
| Thắng | Mike Van Arsdalehạng dưới nặng | Khoá siếtsiết anaconda · H3 0:52 | UFC 54: Boiling Point20/08/2005 | 1602 |
| Thua | Chuck Liddellhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:06 | UFC 52: Couture vs. Liddell16/04/2005 | 1589 |
| Thắng | Vitor Belforthạng dưới nặng | KO/TKObác sĩ dừng trận · H3 5:00 | UFC 49: Unfinished Business21/08/2004 | 1604 |
| Thua | Vitor Belforthạng dưới nặng | KO/TKObác sĩ dừng trận · H1 0:49 | UFC 46: Supernatural31/01/2004 | 1589 |
| Thắng | Tito Ortizhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 44: Undisputed26/09/2003 | 1607 |
| Thắng | Chuck Liddellhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 2:39 | UFC 43: Meltdown06/06/2003 | 1590 |
| Thua | Ricco Rodriguezhạng nặng | KO/TKOsubmission due to elbows · H5 3:04 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1573 |
| Thua | Josh Barnetthạng nặng | KO/TKOđấm · H2 4:35 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1590 |
| Thắng | Pedro Rizzohạng nặng | KO/TKOđấm · H3 3:38 | UFC 34: High Voltage02/11/2001 | 1609 |
| Thắng | Pedro Rizzohạng nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1595 |
| Thắng | Kevin Randlemanhạng nặng | KO/TKOđấm · H3 4:13 | UFC 28: High Stakes17/11/2000 | 1579 |
| Thắng | Maurice Smithhạng nặng | Điểmđa số · H1 21:00 | UFC Japan: Ultimate Japan21/12/1997 | 1564 |
| Thắng | Vitor Belforthạng nặng | KO/TKOđấm | UFC 15: Collision Course17/10/1997 | 1549 |
| Thắng | Steven Grahamhạng nặng | KO/TKOđấm | UFC 13: The Ultimate Force30/05/1997 | 1532 |
| Thắng | Tony Halmehạng nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau | UFC 13: The Ultimate Force30/05/1997 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Randy Couture (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.