Frank Mir
16-11-0Thành tích UFC16-11-0
Elo hiện tại1539
Elo đỉnh1611
Tuổi47
Chiều cao190,5 cm
Sải tay200,7 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Mark Hunthạng nặng | KO/TKOđấm · H1 3:01 | UFC Fight Night: Hunt vs. Mir20/03/2016 | 1539 |
| Thua | Andrei Arlovskihạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 191: Johnson vs. Dodson 205/09/2015 | 1555 |
| Thắng | Todd Duffeehạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:13 | UFC Fight Night: Mir vs. Duffee15/07/2015 | 1569 |
| Thắng | Antônio Silvahạng nặng | KO/TKOpunch and elbows · H1 1:40 | UFC Fight Night: Bigfoot vs. Mir22/02/2015 | 1553 |
| Thua | Alistair Overeemhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 169: Barão vs. Faber 201/02/2014 | 1539 |
| Thua | Josh Barnetthạng nặng | KO/TKOgối · H1 1:56 | UFC 164: Henderson vs. Pettis 231/08/2013 | 1558 |
| Thua | Daniel Cormierhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Henderson vs. Melendez20/04/2013 | 1575 |
| Thua | Junior dos Santoshạng nặng | KO/TKOđấm · H2 3:04 | UFC 146: dos Santos vs. Mir26/05/2012 | 1596 |
| Thắng | Antônio Rodrigo Nogueirahạng nặng | Khoá siếtkhoá kimura · H1 3:38 | UFC 140: Jones vs. Machida10/12/2011 | 1611 |
| Thắng | Roy Nelsonhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 130: Rampage vs. Hamill28/05/2011 | 1598 |
| Thắng | Mirko Cro Cophạng nặng | KO/TKOgối · H3 4:02 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1585 |
| Thua | Shane Carwinhạng nặng | KO/TKOđấm · H1 3:48 | UFC 111: St-Pierre vs. Hardy27/03/2010 | 1571 |
| Thắng | Cheick Kongohạng nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:12 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1589 |
| Thua | Brock Lesnarhạng nặng | KO/TKOđấm · H2 1:48 | UFC 10011/07/2009 | 1574 |
| Thắng | Antônio Rodrigo Nogueirahạng nặng | KO/TKOđấm · H2 1:54 | UFC 92: The Ultimate 200827/12/2008 | 1593 |
| Thắng | Brock Lesnarhạng nặng | Khoá siếtkhoá gối · H1 1:30 | UFC 81: Breaking Point02/02/2008 | 1579 |
| Thắng | Antoni Hardonkhạng nặng | Khoá siếtkhoá kimura · H1 1:17 | UFC 74: Respect25/08/2007 | 1566 |
| Thua | Brandon Verahạng nặng | KO/TKOđấm · H1 1:09 | UFC 65: Bad Intentions18/11/2006 | 1553 |
| Thắng | Dan Christisonhạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 61: Bitter Rivals08/07/2006 | 1570 |
| Thua | Márcio Cruzhạng nặng | KO/TKOđấm và chỏ · H1 4:10 | UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/2006 | 1556 |
| Thắng | Tim Sylviahạng nặng | Khoá siếtkhoá tay · H1 0:50 | UFC 48: Payback19/06/2004 | 1574 |
| Thắng | Wes Simshạng nặng | KO/TKOgối và đấm · H2 4:21 | UFC 46: Supernatural31/01/2004 | 1559 |
| Thắng | Wes Simshạng nặng | Truất quyềnkicking a downed opponent · H1 2:55 | UFC 43: Meltdown06/06/2003 | 1545 |
| Thắng | Tank Abbotthạng nặng | Khoá siếttoe hold · H1 0:46 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1531 |
| Thua | Ian Freemanhạng nặng | KO/TKOreferee stoppage · H1 4:35 | UFC 38: Brawl at the Hall13/07/2002 | 1515 |
| Thắng | Pete Williamshạng nặng | Khoá siếtinside shoulder lock · H1 0:46 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1531 |
| Thắng | Roberto Travenhạng nặng | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:05 | UFC 34: High Voltage02/11/2001 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Frank Mir (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.