Chas Skelly
8-3-0 (1 NC)Thành tích UFC8-3-0 (1 NC)
Elo hiện tại1571
Elo đỉnh1571
Tuổi41
Chiều cao180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Mark Strieglhạng lông | KO/TKOgối và đấm · H2 2:01 | UFC Fight Night: Walker vs. Hill19/02/2022 | 1571 |
| Thắng | Jordan Griffinhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Gaethje14/09/2019 | 1558 |
| NC | Bobby Moffetthạng lông | Không kết quảhuỷ kết quả · H2 2:43 | UFC Fight Night: The Korean Zombie vs. Rodríguez10/11/2018 | 1545 |
| Thua | Jason Knighthạng lông | KO/TKOđấm · H3 0:39 | UFC 211: Miocic vs. dos Santos 213/05/2017 | 1545 |
| Thắng | Chris Gruetzemacherhạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:01 | UFC Fight Night: Bermudez vs. The Korean Zombie04/02/2017 | 1563 |
| Thắng | Maximo Blancohạng lông | Khoá siếtsiết anaconda · H1 0:19 | UFC Fight Night: Poirier vs. Johnson17/09/2016 | 1548 |
| Thua | Darren Elkinshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 196: McGregor vs. Diaz05/03/2016 | 1533 |
| Thắng | Kevin Souzahạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:56 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 307/11/2015 | 1549 |
| Thắng | Jim Alershạng lông | KO/TKOpunches and knee · H2 4:59 | UFC Fight Night: Henderson vs. Thatch14/02/2015 | 1532 |
| Thắng | Sean Sorianohạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Jacaré vs. Mousasi05/09/2014 | 1516 |
| Thắng | Tom Niinimäkihạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:35 | UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos23/08/2014 | 1501 |
| Thua | Mirsad Bektićhạng lông | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC on Fox: Werdum vs. Browne19/04/2014 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Chas Skelly (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.