Nina Nunes
5-4-0Thành tích UFC5-4-0
Elo hiện tại1521
Elo đỉnh1533
Tuổi40
Chiều cao165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Cynthia Calvillohạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Vera vs. Cruz13/08/2022 | 1521 |
| Thua | Mackenzie Dernhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:48 | UFC on ABC: Vettori vs. Holland10/04/2021 | 1504 |
| Thua | Tatiana Suarezhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 238: Cejudo vs. Moraes08/06/2019 | 1519 |
| Thắng | Cláudia Gadelhahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 231: Holloway vs. Ortega08/12/2018 | 1533 |
| Thắng | Randa Markoshạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Alvarez vs. Poirier 228/07/2018 | 1516 |
| Thắng | Angela Hillhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Poirier vs. Pettis11/11/2017 | 1500 |
| Thắng | Jocelyn Jones-Lybargerhạng rơm nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 3:39 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Penn15/01/2017 | 1484 |
| Thua | Justine Kishhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 195: Lawler vs. Condit02/01/2016 | 1468 |
| Thua | Juliana Limahạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shogun vs. Saint Preux08/11/2014 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Nina Nunes (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.