Manny Gamburyan
6-8-0 (1 NC)Thành tích UFC6-8-0 (1 NC)
Elo hiện tại1479
Elo đỉnh1516
Tuổi45
Chiều cao165,1 cm
Sải tay172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Johnny Eduardohạng gà | KO/TKOđấm · H2 0:46 | UFC Fight Night: Bader vs. Nogueira 219/11/2016 | 1479 |
| Thua | John Dodsonhạng gà | KO/TKOđấm · H1 0:47 | UFC on Fox: Teixeira vs. Evans16/04/2016 | 1495 |
| Thắng | Scott Jorgensenhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mir vs. Duffee15/07/2015 | 1509 |
| Thắng | Cody Gibsonhạng gà | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 4:56 | UFC 178: Johnson vs. Cariaso27/09/2014 | 1494 |
| Thua | Nik Lentzhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Brown vs. Silva10/05/2014 | 1477 |
| NC | Dennis Siverhạng lông | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 5:00 | UFC 168: Weidman vs. Silva 228/12/2013 | 1489 |
| Thắng | Cole Millerhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shogun vs. Sonnen17/08/2013 | 1489 |
| Thắng | Michihiro Omigawahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Shogun vs. Vera04/08/2012 | 1471 |
| Thua | Diego Nuneshạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 141: Lesnar vs. Overeem30/12/2011 | 1455 |
| Thua | Tyson Griffinhạng lông | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC Live: Kongo vs. Barry26/06/2011 | 1470 |
| Thua | Thiago Tavareshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 94: St-Pierre vs. Penn 231/01/2009 | 1484 |
| Thua | Rob Emersonhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 0:12 | UFC 87: Seek and Destroy09/08/2008 | 1500 |
| Thắng | Jeff Coxhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 1:41 | UFC Fight Night: Florian vs. Lauzon02/04/2008 | 1516 |
| Thắng | Nate Mohrhạng nhẹ | Khoá siếtankle lock · H1 1:31 | UFC 79: Nemesis29/12/2007 | 1501 |
| Thua | Nate Diazhạng nhẹ | KO/TKOshoulder injury · H2 0:20 | The Ultimate Fighter: Team Pulver vs. Team Penn Finale23/06/2007 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Manny Gamburyan (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.