DaMarques Johnson
4-6-0Thành tích UFC4-6-0
Elo hiện tại1474
Elo đỉnh1518
Chiều cao182,9 cm
Sải tay190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Gunnar Nelsonhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:34 | UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/2012 | 1474 |
| Thua | Mike Swickhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 1:20 | UFC on Fox: Shogun vs. Vera04/08/2012 | 1489 |
| Thua | John Maguirehạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H2 4:40 | UFC on Fuel TV: Gustafsson vs. Silva14/04/2012 | 1502 |
| Thắng | Clay Harvisonhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:34 | UFC on Fox: Velasquez vs. dos Santos12/11/2011 | 1518 |
| Thua | Amir Sadollahhạng bán trung | KO/TKOsubmission to strikes · H2 3:27 | UFC Fight Night: Nogueira vs. Davis26/03/2011 | 1502 |
| Thắng | Mike Guymonhạng bán trung | Khácbody triangle · H1 3:22 | UFC: Fight for the Troops 222/01/2011 | 1518 |
| Thua | Matt Riddlehạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H2 4:29 | UFC Live: Jones vs. Matyushenko01/08/2010 | 1503 |
| Thắng | Brad Blackburnhạng bán trung | KO/TKOđá thân và đấm · H3 2:08 | UFC 112: Invincible10/04/2010 | 1517 |
| Thắng | Edgar Garcíahạng bán trung | Khoá siếtsiết tam giác · H1 4:03 | UFC 107: Penn vs. Sanchez12/12/2009 | 1500 |
| Thua | James Wilkshạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:54 | The Ultimate Fighter: United States vs. United Kingdom Finale20/06/2009 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: DaMarques Johnson (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.