Amir Sadollah
6-5-0Thành tích UFC6-5-0
Elo hiện tại1506
Elo đỉnh1546
Tuổi46
Chiều cao180,3 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Yoshihiro Akiyamahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Nelson20/09/2014 | 1506 |
| Thua | Dan Hardyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/2012 | 1525 |
| Thắng | Jorge Lopezhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: The Korean Zombie vs. Poirier15/05/2012 | 1542 |
| Thua | Duane Ludwighạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Hardy vs. Lytle14/08/2011 | 1528 |
| Thắng | DaMarques Johnsonhạng bán trung | KO/TKOsubmission to strikes · H2 3:27 | UFC Fight Night: Nogueira vs. Davis26/03/2011 | 1546 |
| Thắng | Peter Sobottahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1530 |
| Thua | Dong Hyun Kimhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 114: Rampage vs. Evans29/05/2010 | 1516 |
| Thắng | Brad Blackburnhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Maynard vs. Diaz11/01/2010 | 1532 |
| Thắng | Phil Baronihạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 106: Ortiz vs. Griffin 221/11/2009 | 1514 |
| Thua | Johny Hendrickshạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:29 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1499 |
| Thắng | C. B. Dollawayhạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:02 | The Ultimate Fighter: Team Rampage vs. Team Forrest Finale21/06/2008 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Amir Sadollah (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.