Jon Tuck
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1483
Elo đỉnh1516
Tuổi42
Chiều cao180,3 cm
Sải tay185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Drew Doberhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Gaethje vs. Vick25/08/2018 | 1483 |
| Thắng | Takanori Gomihạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:12 | UFC Fight Night: Holm vs. Correia17/06/2017 | 1498 |
| Thua | Damien Brownhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Whittaker vs. Brunson27/11/2016 | 1483 |
| Thua | Josh Emmetthạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Overeem vs. Arlovski08/05/2016 | 1499 |
| Thắng | Tae Hyun Banghạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 3:56 | UFC Fight Night: Edgar vs. Faber16/05/2015 | 1515 |
| Thua | Kevin Leehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 178: Johnson vs. Cariaso27/09/2014 | 1499 |
| Thắng | Jake Lindseyhạng nhẹ | Khoá siếtheel strikes to the body · H3 2:47 | UFC Fight Night: Henderson vs. Khabilov07/06/2014 | 1516 |
| Thua | Norman Parkehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1500 |
| Thắng | Zhang Tiequanhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Franklin vs. Le10/11/2012 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Jon Tuck (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.