Daniel Santos
4-2-0#33 hạng lôngThành tích UFC4-2-0
Elo hiện tại1532
Elo đỉnh1549
Hạng Elo#33 hạng lông
Tuổi31
Chiều cao170,2 cm
Sải tay170,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Choi Doo-hohạng lông | KO/TKOđấm · H2 4:29 | UFC Fight Night: Allen vs. Costa16/05/2026 | 1532 |
| Thắng | Yoo Joo-sanghạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H2 0:21 | UFC 320: Ankalaev vs. Pereira 204/10/2025 | 1549 |
| Thắng | Lee Jeong-yeonghạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 315: Muhammad vs. Della Maddalena10/05/2025 | 1534 |
| Thắng | Johnny Muñoz Jr.hạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kara-France vs. Albazi03/06/2023 | 1518 |
| Thắng | John Castañedahạng cân thoả thuận | KO/TKOpunches and knee · H2 4:28 | UFC Fight Night: Dern vs. Yan01/10/2022 | 1502 |
| Thua | Julio Arcehạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 273: Volkanovski vs. The Korean Zombie09/04/2022 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Daniel Santos (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.