John Castañeda
4-5-1#63 hạng gàThành tích UFC4-5-1
Elo hiện tại1491
Elo đỉnh1536
Hạng Elo#63 hạng gà
Tuổi34
Chiều cao167,6 cm
Sải tay180,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alateng Heilihạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rosas Jr. vs. Barcelos26/09/2026 | 1491 |
| Hoà | Mark Vologdinhạng cân thoả thuận | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC Fight Night: Burns vs. Malott18/04/2026 | 1506 |
| Thua | Chris Gutiérrezhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Machado Garry vs. Prates26/04/2025 | 1507 |
| Thua | Daniel Marcoshạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Cannonier vs. Imavov08/06/2024 | 1520 |
| Thắng | Kang Kyung-hohạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 295: Procházka vs. Pereira11/11/2023 | 1536 |
| Thắng | Muin Gafurovhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Kara-France vs. Albazi03/06/2023 | 1517 |
| Thua | Daniel Santoshạng cân thoả thuận | KO/TKOpunches and knee · H2 4:28 | UFC Fight Night: Dern vs. Yan01/10/2022 | 1501 |
| Thắng | Miles Johnshạng gà | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 1:38 | UFC Fight Night: Hermansson vs. Strickland05/02/2022 | 1519 |
| Thắng | Eddie Winelandhạng gà | KO/TKOđấm · H1 4:44 | UFC Fight Night: Blaydes vs. Lewis20/02/2021 | 1502 |
| Thua | Nathaniel Woodhạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Whittaker vs. Till26/07/2020 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: John Castañeda (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.