Eddie Gordon
1-3-0Thành tích UFC1-3-0
Elo hiện tại1468
Elo đỉnh1516
Tuổi43
Chiều cao182,9 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Antônio Carlos Júniorhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:37 | UFC Fight Night: Machida vs. Romero27/06/2015 | 1468 |
| Thua | Chris Dempseyhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Machida vs. Rockhold18/04/2015 | 1483 |
| Thua | Josh Sammanhạng trung | KO/TKOđá đầu · H2 3:08 | UFC 181: Hendricks vs. Lawler II06/12/2014 | 1500 |
| Thắng | Dhiego Limahạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:11 | The Ultimate Fighter: Team Edgar vs. Team Penn Finale06/07/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Eddie Gordon (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.