Antônio Carlos Júnior
7-5-0 (1 NC)Thành tích UFC7-5-0 (1 NC)
Elo hiện tại1525
Elo đỉnh1577
Tuổi36
Chiều cao188,0 cm
Sải tay200,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Brad Tavareshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 257: Poirier vs. McGregor 224/01/2021 | 1525 |
| Thua | Uriah Hallhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Gaethje14/09/2019 | 1540 |
| Thua | Ian Heinischhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | |UFC Fight Night: dos Anjos vs. Lee18/05/2019 | 1558 |
| Thắng | Tim Boetschhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:28 | UFC on Fox: Poirier vs. Gaethje14/04/2018 | 1577 |
| Thắng | Jack Marshmanhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:30 | UFC Fight Night: Brunson vs. Machida28/10/2017 | 1561 |
| Thắng | Eric Spicelyhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:49 | UFC 212: Aldo vs. Holloway03/06/2017 | 1547 |
| Thắng | Marvin Vettorihạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 207: Nunes vs. Rousey30/12/2016 | 1531 |
| Thắng | Leonardo Augusto Guimarãeshạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:46 | UFC Fight Night: Poirier vs. Johnson17/09/2016 | 1515 |
| Thua | Dan Kellyhạng trung | KO/TKOđấm · H3 1:36 | UFC Fight Night: Hunt vs. Mir20/03/2016 | 1500 |
| NC | Kevin Caseyhạng trung | Không kết quảchọc mắt vô tình · H1 0:11 | UFC Fight Night: Namajunas vs. VanZant10/12/2015 | 1515 |
| Thắng | Eddie Gordonhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:37 | UFC Fight Night: Machida vs. Romero27/06/2015 | 1515 |
| Thua | Patrick Cumminshạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Dollaway20/12/2014 | 1500 |
| Thắng | Vitor Mirandahạng nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Brazil 3 Finale: Miocic vs. Maldonado31/05/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Antônio Carlos Jr. (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.