Esteban Ribovics
6-3-0Thành tích UFC6-3-0
Elo hiện tại1557
Elo đỉnh1557
Tuổi30
Chiều cao177,8 cm
Sải tay175,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | King Greenhạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H1 4:08 | UFC 332: Silva vs. Wang03/10/2026 | 1557 |
| Thắng | Edson Barbozahạng nhẹ | KO/TKOđấm · H2 1:32 | UFC 330: Makhachev vs. Machado Garry15/08/2026 | 1539 |
| Thua | Mateusz Gamrothạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 4:19 | UFC 327: Procházka vs. Ulberg11/04/2026 | 1522 |
| Thắng | Elves Brenerhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Taira vs. Park02/08/2025 | 1536 |
| Thua | Nasrat Haqparasthạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Kape vs. Almabayev01/03/2025 | 1521 |
| Thắng | Daniel Zellhuberhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 306: O'Malley vs. Dvalishvili14/09/2024 | 1535 |
| Thắng | Terrance McKinneyhạng nhẹ | KO/TKOđá đầu · H1 0:37 | UFC on ESPN: Lewis vs. Nascimento11/05/2024 | 1518 |
| Thắng | Kamuela Kirkhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 290: Volkanovski vs. Rodríguez08/07/2023 | 1501 |
| Thua | Loik Radzhabovhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 285: Jones vs. Gane04/03/2023 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Esteban Ribovics (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.