Fabiano Iha
3-4-0Thành tích UFC3-4-0
Elo hiện tại1486
Elo đỉnh1521
Tuổi56
Chiều cao172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Din Thomashạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 33: Victory in Vegas28/09/2001 | 1486 |
| Thua | Caol Unohạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 1:48 | UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/2001 | 1503 |
| Thắng | Phil Johnshạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H1 2:05 | UFC 30: Battle on the Boardwalk23/02/2001 | 1521 |
| Thắng | Daiju Takasehạng bán trung | KO/TKOstrikes · H1 2:24 | UFC 29: Defense of the Belts16/12/2000 | 1505 |
| Thắng | LaVerne Clarkhạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:10 | UFC 27: Ultimate Bad Boyz22/09/2000 | 1490 |
| Thua | Dave Mennehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 24: First Defense10/03/2000 | 1470 |
| Thua | LaVerne Clarkhạng nhẹ | KO/TKObác sĩ dừng trận | UFC 20: Battle for the Gold07/05/1999 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Fabiano Iha (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.