UFCBoxing sắp có

Caol Uno

3-5-2
Thành tích UFC3-5-2
Elo hiện tại1479
Elo đỉnh1522
Tuổi51
Chiều cao170,2 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngSouthpaw

Elo qua từng trận

14501500155020012003200520072009Caol Uno 2001-02-23: 1486Caol Uno 2001-06-29: 1504Caol Uno 2001-11-02: 1489Caol Uno 2002-05-10: 1505Caol Uno 2002-09-27: 1521Caol Uno 2003-02-28: 1522Caol Uno 2003-09-26: 1506Caol Uno 2009-06-13: 1492Caol Uno 2009-11-21: 1493Caol Uno 2010-03-31: 14791479

Lịch sử trận UFC

Kết quảĐối thủCách thắngSự kiệnElo sau
ThuaGleison Tibauhạng nhẹKO/TKOđấm · H1 4:13UFC Fight Night: Florian vs. Gomi31/03/20101479
HoàFabrício Camõeshạng nhẹHoàđa số · H3 5:00UFC 106: Ortiz vs. Griffin 221/11/20091493
ThuaSpencer Fisherhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 99: The Comeback13/06/20091492
ThuaHermes Françahạng nhẹKO/TKOđấm · H2 2:46UFC 44: Undisputed26/09/20031506
HoàB.J. Pennhạng nhẹHoàkhông đồng thuận · H5 5:00UFC 41: Onslaught28/02/20031522
ThắngDin Thomashạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 39: The Warriors Return27/09/20021521
ThắngYves Edwardshạng nhẹĐiểmđồng thuận · H3 5:00UFC 37: High Impact10/05/20021505
ThuaB.J. Pennhạng nhẹKO/TKOđấm · H1 0:11UFC 34: High Voltage02/11/20011489
ThắngFabiano Ihahạng nhẹKO/TKOđấm · H1 1:48UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/20011504
ThuaJens Pulverhạng nhẹĐiểmđồng thuận · H5 5:00UFC 30: Battle on the Boardwalk23/02/20011486

Nguồn: Wikipedia: Caol Uno (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.