Dave Menne
2-4-0Thành tích UFC2-4-0
Elo hiện tại1468
Elo đỉnh1531
Chiều cao177,8 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Luigi Fioravantihạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 4:44 | UFC Fight Night: Sanchez vs. Riggs13/12/2006 | 1468 |
| Thua | Josh Koscheckhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 528/06/2006 | 1483 |
| Thua | Phil Baronihạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:18 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1497 |
| Thua | Murilo Bustamantehạng trung | KO/TKOđấm · H2 0:44 | UFC 35: Throwdown11/01/2002 | 1513 |
| Thắng | Gil Castillohạng trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 33: Victory in Vegas28/09/2001 | 1531 |
| Thắng | Fabiano Ihahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 24: First Defense10/03/2000 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Dave Menne (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.