Hannah Cifers
2-5-0Thành tích UFC2-5-0
Elo hiện tại1451
Elo đỉnh1514
Tuổi34
Chiều cao154,9 cm
Sải tay160,0 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Mallory Martinhạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:33 | UFC Fight Night: Smith vs. Rakić29/08/2020 | 1451 |
| Thua | Mariya Agapovahạng ruồi nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:42 | UFC on ESPN: Eye vs. Calvillo13/06/2020 | 1466 |
| Thua | Mackenzie Dernhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá gối · H1 2:36 | UFC on ESPN: Woodley vs. Burns30/05/2020 | 1482 |
| Thua | Angela Hillhạng rơm nữ | KO/TKOchỏ và đấm · H2 4:26 | UFC Fight Night: Blaydes vs. dos Santos25/01/2020 | 1497 |
| Thắng | Jodie Esquibelhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 241: Cormier vs. Miocic 217/08/2019 | 1514 |
| Thắng | Polyana Vianahạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 235: Jones vs. Smith02/03/2019 | 1501 |
| Thua | Maycee Barberhạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H2 2:01 | UFC Fight Night: The Korean Zombie vs. Rodríguez10/11/2018 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Hannah Cifers (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.