Jack Marshman
3-5-0Thành tích UFC3-5-0
Elo hiện tại1476
Elo đỉnh1518
Tuổi36
Chiều cao182,9 cm
Sải tay185,4 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Sean Stricklandhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hall vs. Silva31/10/2020 | 1476 |
| Thua | Edmen Shahbazyanhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:12 | UFC 239: Jones vs. Santos06/07/2019 | 1488 |
| Thắng | John Phillipshạng cân thoả thuận | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Till vs. Masvidal16/03/2019 | 1502 |
| Thua | Karl Robersonhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 230: Cormier vs. Lewis03/11/2018 | 1487 |
| Thua | Antônio Carlos Júniorhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:30 | UFC Fight Night: Brunson vs. Machida28/10/2017 | 1503 |
| Thắng | Ryan Janeshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nelson vs. Ponzinibbio16/07/2017 | 1518 |
| Thua | Thiago Santoshạng trung | KO/TKOspinning heel kick and punches · H2 2:21 | UFC Fight Night: Lewis vs. Browne19/02/2017 | 1502 |
| Thắng | Magnus Cedenbladhạng trung | KO/TKOđấm · H2 3:32 | UFC Fight Night: Mousasi vs. Hall 219/11/2016 | 1518 |
Nguồn: Wikipedia: Jack Marshman (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.