Thiago Santos
14-10-0Thành tích UFC14-10-0
Elo hiện tại1553
Elo đỉnh1614
Tuổi42
Chiều cao188,0 cm
Sải tay193,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jamahal Hillhạng dưới nặng | KO/TKOđấm và chỏ · H4 2:31 | UFC on ESPN: Santos vs. Hill06/08/2022 | 1553 |
| Thua | Magomed Ankalaevhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Santos vs. Ankalaev12/03/2022 | 1570 |
| Thắng | Johnny Walkerhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Santos vs. Walker02/10/2021 | 1586 |
| Thua | Aleksandar Rakićhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 259: Błachowicz vs. Adesanya06/03/2021 | 1571 |
| Thua | Glover Teixeirahạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 1:49 | UFC on ESPN: Santos vs. Teixeira07/11/2020 | 1589 |
| Thua | Jon Joneshạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC 239: Jones vs. Santos06/07/2019 | 1603 |
| Thắng | Jan Błachowiczhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H3 0:39 | UFC Fight Night: Błachowicz vs. Santos23/02/2019 | 1614 |
| Thắng | Jimi Manuwahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 0:41 | UFC 231: Holloway vs. Ortega08/12/2018 | 1600 |
| Thắng | Eryk Andershạng dưới nặng | KO/TKOreferee stoppage · H3 5:00 | UFC Fight Night: Santos vs. Anders22/09/2018 | 1587 |
| Thắng | Kevin Hollandhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 227: Dillashaw vs. Garbrandt 204/08/2018 | 1573 |
| Thua | David Branchhạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:30 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1559 |
| Thắng | Anthony Smithhạng trung | KO/TKOđá thân và đấm · H2 1:03 | UFC Fight Night: Machida vs. Anders03/02/2018 | 1579 |
| Thắng | Jack Hermanssonhạng trung | KO/TKOjumping body kick and punches · H1 4:59 | UFC Fight Night: Brunson vs. Machida28/10/2017 | 1564 |
| Thắng | Gerald Meerschaerthạng trung | KO/TKOđấm · H2 2:04 | UFC 213: Romero vs. Whittaker08/07/2017 | 1549 |
| Thắng | Jack Marshmanhạng trung | KO/TKOspinning heel kick and punches · H2 2:21 | UFC Fight Night: Lewis vs. Browne19/02/2017 | 1533 |
| Thua | Eric Spicelyhạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:58 | UFC Fight Night: Cyborg vs. Länsberg24/09/2016 | 1517 |
| Thua | Gegard Mousasihạng trung | KO/TKOđấm · H1 4:32 | UFC 200: Tate vs. Nunes09/07/2016 | 1535 |
| Thắng | Nate Marquardthạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:39 | UFC 198: Werdum vs. Miocic14/05/2016 | 1551 |
| Thắng | Elias Theodorouhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Namajunas vs. VanZant10/12/2015 | 1535 |
| Thắng | Steve Bosséhạng trung | KO/TKOđá đầu · H1 0:29 | UFC Fight Night: Machida vs. Romero27/06/2015 | 1517 |
| Thắng | Andy Enzhạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:56 | UFC 183: Silva vs. Diaz31/01/2015 | 1501 |
| Thua | Uriah Hallhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 175: Weidman vs. Machida05/07/2014 | 1486 |
| Thắng | Ronny Markeshạng cân thoả thuận | KO/TKOđá thân và đấm · H1 0:53 | UFC Fight Night: Shogun vs. Henderson 223/03/2014 | 1503 |
| Thua | Cezar Ferreirahạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 0:47 | UFC 163: Aldo vs. Korean Zombie03/08/2013 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Thiago Santos (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.