Jake Shields
4-3-0 (1 NC)Thành tích UFC4-3-0 (1 NC)
Elo hiện tại1530
Elo đỉnh1548
Tuổi47
Chiều cao182,9 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Héctor Lombardhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 171: Hendricks vs. Lawler15/03/2014 | 1530 |
| Thắng | Demian Maiahạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H5 5:00 | UFC Fight Night: Maia vs. Shields09/10/2013 | 1548 |
| Thắng | Tyron Woodleyhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 161: Evans vs. Henderson15/06/2013 | 1528 |
| NC | Ed Hermanhạng trung | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 5:00 | UFC 150: Henderson vs. Edgar II11/08/2012 | 1512 |
| Thắng | Yoshihiro Akiyamahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/2012 | 1512 |
| Thua | Jake Ellenbergerhạng bán trung | KO/TKOgối và đấm · H1 0:53 | UFC Fight Night: Shields vs. Ellenberger17/09/2011 | 1497 |
| Thua | Georges St-Pierrehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 129: St-Pierre vs. Shields30/04/2011 | 1511 |
| Thắng | Martin Kampmannhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 121: Lesnar vs. Velasquez23/10/2010 | 1520 |
Nguồn: Wikipedia: Jake Shields (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.