Martin Kampmann
11-6-0Thành tích UFC11-6-0
Elo hiện tại1563
Elo đỉnh1596
Tuổi44
Chiều cao182,9 cm
Sải tay182,9 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Carlos Condithạng bán trung | KO/TKOpunches and knees · H4 0:54 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann 228/08/2013 | 1563 |
| Thua | Johny Hendrickshạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:46 | UFC 154: St-Pierre vs. Condit17/11/2012 | 1581 |
| Thắng | Jake Ellenbergerhạng bán trung | KO/TKOknees · H2 1:40 | The Ultimate Fighter: Live Finale01/06/2012 | 1596 |
| Thắng | Thiago Alveshạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 4:12 | UFC on FX: Alves vs. Kampmann03/03/2012 | 1580 |
| Thắng | Rick Storyhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 139: Shogun vs. Henderson19/11/2011 | 1563 |
| Thua | Diego Sanchezhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/2011 | 1546 |
| Thua | Jake Shieldshạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 121: Lesnar vs. Velasquez23/10/2010 | 1560 |
| Thắng | Paulo Thiagohạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 115: Liddell vs. Franklin12/06/2010 | 1580 |
| Thắng | Jacob Volkmannhạng bán trung | Khoá siếtsiết ninja · H1 4:03 | UFC 108: Evans vs. Silva02/01/2010 | 1565 |
| Thua | Paul Daleyhạng bán trung | KO/TKOgối và đấm · H1 2:31 | UFC 103: Franklin vs. Belfort19/09/2009 | 1552 |
| Thắng | Carlos Condithạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Condit vs. Kampmann01/04/2009 | 1571 |
| Thắng | Alexandre Barroshạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 3:09 | UFC 93: Franklin vs. Henderson17/01/2009 | 1558 |
| Thua | Nate Marquardthạng trung | KO/TKOđấm · H1 1:22 | UFC 88: Breakthrough06/09/2008 | 1544 |
| Thắng | Jorge Riverahạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 2:44 | UFC 85: Bedlam07/06/2008 | 1561 |
| Thắng | Drew McFedrieshạng trung | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 4:06 | UFC 68: The Uprising03/03/2007 | 1547 |
| Thắng | Thales Leiteshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: The Comeback Finale11/11/2006 | 1531 |
| Thắng | Crafton Wallacehạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:59 | UFC Fight Night 617/08/2006 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Martin Kampmann (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.