Héctor Lombard
3-8-0 (1 NC)Thành tích UFC3-8-0 (1 NC)
Elo hiện tại1450
Elo đỉnh1532
Tuổi48
Sải tay180,3 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Thales Leiteshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Santos vs. Anders22/09/2018 | 1450 |
| Thua | C. B. Dollawayhạng trung | Truất quyềnillegal punches · H1 5:00 | UFC 222: Cyborg vs. Kunitskaya03/03/2018 | 1462 |
| Thua | Anthony Smithhạng trung | KO/TKOđấm · H3 2:33 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Branch16/09/2017 | 1476 |
| Thua | Johny Hendrickshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lewis vs. Browne19/02/2017 | 1491 |
| Thua | Dan Hendersonhạng trung | KO/TKOchỏ · H2 1:27 | UFC 199: Rockhold vs. Bisping 204/06/2016 | 1503 |
| Thua | Neil Magnyhạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 0:46 | UFC Fight Night: Hunt vs. Mir20/03/2016 | 1519 |
| NC | Josh Burkmanhạng bán trung | Không kết quảhuỷ kết quả · H3 5:00 | UFC 182: Jones vs. Cormier03/01/2015 | 1532 |
| Thắng | Jake Shieldshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 171: Hendricks vs. Lawler15/03/2014 | 1532 |
| Thắng | Nate Marquardthạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 1:48 | UFC 166: Velasquez vs. dos Santos III19/10/2013 | 1514 |
| Thua | Yushin Okamihạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Silva vs. Stann03/03/2013 | 1495 |
| Thắng | Rousimar Palhareshạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:38 | UFC on FX: Sotiropoulos vs. Pearson15/12/2012 | 1506 |
| Thua | Tim Boetschhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 149: Faber vs. Barão21/07/2012 | 1486 |
Nguồn: Wikipedia: Héctor Lombard (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.