Jessica Penne
3-6-0#52 hạng rơm nữThành tích UFC3-6-0
Elo hiện tại1458
Elo đỉnh1516
Hạng Elo#52 hạng rơm nữ
Tuổi43
Chiều cao165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Elise Reedhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hernandez vs. Pereira19/10/2024 | 1458 |
| Thua | Tabatha Riccihạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H2 2:14 | UFC 285: Jones vs. Gane04/03/2023 | 1473 |
| Thua | Emily Ducotehạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ABC: Ortega vs. Rodríguez16/07/2022 | 1488 |
| Thắng | Karolina Kowalkiewiczhạng rơm nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:32 | UFC 265: Lewis vs. Gane07/08/2021 | 1504 |
| Thắng | Loopy Godínezhạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Whittaker vs. Gastelum17/04/2021 | 1488 |
| Thua | Danielle Taylorhạng rơm nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swanson vs. Lobov22/04/2017 | 1471 |
| Thua | Jéssica Andradehạng rơm nữ | KO/TKOđấm · H2 2:56 | UFC 199: Rockhold vs. Bisping 204/06/2016 | 1486 |
| Thua | Joanna Jędrzejczykhạng rơm nữ | KO/TKOpunches and knee · H3 4:22 | UFC Fight Night: Jędrzejczyk vs. Penne20/06/2015 | 1501 |
| Thắng | Randa Markoshạng rơm nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: A Champion Will Be Crowned Finale12/12/2014 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Jessica Penne (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.