Jimmy Crute
6-4-2#21 hạng dưới nặngThành tích UFC6-4-2
Elo hiện tại1532
Elo đỉnh1549
Hạng Elo#21 hạng dưới nặng
Tuổi30
Chiều cao188,0 cm
Sải tay188,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Ivan Erslanhạng dưới nặng | Khoá siếtreverse can opener · H1 3:19 | UFC Fight Night: Ulberg vs. Reyes28/09/2025 | 1532 |
| Thắng | Marcin Prachniohạng dưới nặng | Khoá siếtkhoá tay · H1 4:41 | UFC 318: Holloway vs. Poirier 319/07/2025 | 1519 |
| Hoà | Rodolfo Bellatohạng dưới nặng | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC 312: du Plessis vs. Strickland 208/02/2025 | 1504 |
| Thua | Alonzo Menifieldhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 1:55 | UFC 290: Volkanovski vs. Rodríguez08/07/2023 | 1503 |
| Hoà | Alonzo Menifieldhạng dưới nặng | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC 284: Makhachev vs. Volkanovski12/02/2023 | 1518 |
| Thua | Jamahal Hillhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:48 | UFC on ESPN: Font vs. Aldo04/12/2021 | 1517 |
| Thua | Anthony Smithhạng dưới nặng | KO/TKObác sĩ dừng trận · H1 5:00 | UFC 261: Usman vs. Masvidal 224/04/2021 | 1533 |
| Thắng | Modestas Bukauskashạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:01 | UFC Fight Night: Ortega vs. The Korean Zombie18/10/2020 | 1549 |
| Thắng | Michał Oleksiejczukhạng dưới nặng | Khoá siếtkhoá kimura · H1 3:29 | UFC Fight Night: Felder vs. Hooker23/02/2020 | 1534 |
| Thua | Misha Cirkunovhạng dưới nặng | Khoá siếtperuvian necktie · H1 3:38 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Gaethje14/09/2019 | 1518 |
| Thắng | Sam Alveyhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:49 | UFC 234: Adesanya vs. Silva10/02/2019 | 1534 |
| Thắng | Paul Craighạng dưới nặng | Khoá siếtkhoá kimura · H3 4:51 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Tuivasa02/12/2018 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Jimmy Crute (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.