Misha Cirkunov
6-7-0Thành tích UFC6-7-0
Elo hiện tại1483
Elo đỉnh1563
Tuổi39
Chiều cao190,5 cm
Sải tay195,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alonzo Menifieldhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:28 | UFC Fight Night: Grasso vs. Araújo15/10/2022 | 1483 |
| Thua | Wellington Turmanhạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H2 1:29 | UFC Fight Night: Makhachev vs. Green26/02/2022 | 1497 |
| Thua | Krzysztof Jotkohạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Santos vs. Walker02/10/2021 | 1515 |
| Thua | Ryan Spannhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:11 | UFC Fight Night: Edwards vs. Muhammad13/03/2021 | 1529 |
| Thắng | Jimmy Crutehạng dưới nặng | Khoá siếtperuvian necktie · H1 3:38 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Gaethje14/09/2019 | 1546 |
| Thua | Johnny Walkerhạng dưới nặng | KO/TKOgối bay và đấm · H1 0:36 | UFC 235: Jones vs. Smith02/03/2019 | 1529 |
| Thắng | Patrick Cumminshạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 2:40 | UFC Fight Night: Volkan vs. Smith27/10/2018 | 1546 |
| Thua | Glover Teixeirahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 2:45 | UFC on Fox: Lawler vs. dos Anjos16/12/2017 | 1530 |
| Thua | Volkan Oezdemirhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 0:28 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Teixeira28/05/2017 | 1545 |
| Thắng | Nikita Krylovhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 4:38 | UFC 206: Holloway vs. Pettis10/12/2016 | 1563 |
| Thắng | Ion Cuțelabahạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H3 1:22 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Thompson18/06/2016 | 1546 |
| Thắng | Alex Nicholsonhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:28 | UFC Fight Night: Hendricks vs. Thompson06/02/2016 | 1531 |
| Thắng | Daniel Jollyhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:45 | UFC Fight Night: Holloway vs. Oliveira23/08/2015 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Misha Cirkunov (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.