Joe Soto
3-5-0Thành tích UFC3-5-0
Elo hiện tại1484
Elo đỉnh1513
Tuổi39
Chiều cao167,6 cm
Sải tay165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Iuri Alcântarahạng gà | KO/TKOđá thân và đấm · H1 1:06 | UFC Fight Night: Machida vs. Anders03/02/2018 | 1484 |
| Thua | Brett Johnshạng gà | Khoá siếtcalf slicer · H1 0:30 | The Ultimate Fighter: A New World Champion Finale01/12/2017 | 1498 |
| Thắng | Rani Yahyahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum11/03/2017 | 1513 |
| Thắng | Marco Beltránhạng cân thoả thuận | Khoá siếtkhoá gót · H1 1:37 | The Ultimate Fighter Latin America 3 Finale: dos Anjos vs. Ferguson05/11/2016 | 1493 |
| Thắng | Chris Bealhạng gà | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 3:39 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Thompson18/06/2016 | 1474 |
| Thua | Michinori Tanakahạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 195: Lawler vs. Condit02/01/2016 | 1456 |
| Thua | Anthony Birchakhạng gà | KO/TKOđấm · H1 1:37 | UFC Fight Night: Boetsch vs. Henderson06/06/2015 | 1471 |
| Thua | T.J. Dillashawhạng gà | KO/TKOđá đầu và đấm · H5 2:20 | UFC 177: Dillashaw vs. Soto30/08/2014 | 1487 |
Nguồn: Wikipedia: Joe Soto (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.