Michinori Tanaka
2-3-0Thành tích UFC2-3-0
Elo hiện tại1486
Elo đỉnh1517
Tuổi36
Chiều cao165,1 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ricardo Ramoshạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Bermudez vs. The Korean Zombie04/02/2017 | 1486 |
| Thua | Rani Yahyahạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Cyborg vs. Länsberg24/09/2016 | 1502 |
| Thắng | Joe Sotohạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 195: Lawler vs. Condit02/01/2016 | 1515 |
| Thua | Kang Kyung-hohạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hunt vs. Nelson20/09/2014 | 1501 |
| Thắng | Roland Delormehạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 174: Johnson vs. Bagautinov14/06/2014 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Michinori Tanaka (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.