John Moraga
8-6-0Thành tích UFC8-6-0
Elo hiện tại1535
Elo đỉnh1551
Tuổi42
Chiều cao167,6 cm
Sải tay167,6 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Deiveson Figueiredohạng ruồi | KO/TKOđấm · H2 3:08 | UFC Fight Night: Gaethje vs. Vick25/08/2018 | 1535 |
| Thắng | Wilson Reishạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Poirier vs. Gaethje14/04/2018 | 1551 |
| Thắng | Magomed Bibulatovhạng ruồi | KO/TKOđấm · H1 1:38 | UFC 216: Ferguson vs. Lee07/10/2017 | 1535 |
| Thắng | Ashkan Mokhtarianhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lewis vs. Hunt11/06/2017 | 1519 |
| Thua | Sergio Pettishạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Penn15/01/2017 | 1503 |
| Thua | Matheus Nicolauhạng ruồi | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Joanna vs. Team Cláudia Finale08/07/2016 | 1518 |
| Thua | Joseph Benavidezhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 187: Johnson vs. Cormier23/05/2015 | 1535 |
| Thắng | Willie Gateshạng ruồi | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:06 | UFC on Fox: dos Santos vs. Miocic13/12/2014 | 1549 |
| Thắng | Justin Scogginshạng ruồi | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 0:47 | UFC Fight Night: Jacaré vs. Mousasi05/09/2014 | 1535 |
| Thua | John Dodsonhạng ruồi | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC Fight Night: Henderson vs. Khabilov07/06/2014 | 1519 |
| Thắng | Dustin Ortizhạng ruồi | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Philippou15/01/2014 | 1535 |
| Thua | Demetrious Johnsonhạng ruồi | Khoá siếtkhoá tay · H5 3:43 | UFC on Fox: Johnson vs. Moraga27/07/2013 | 1519 |
| Thắng | Chris Cariasohạng ruồi | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 1:11 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1533 |
| Thắng | Ulysses Gomezhạng ruồi | KO/TKOchỏ và đấm · H1 3:46 | UFC on Fox: Shogun vs. Vera04/08/2012 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: John Moraga (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.