Justin Scoggins
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1479
Elo đỉnh1529
Tuổi34
Chiều cao170,2 cm
Sải tay167,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Said Nurmagomedovhạng ruồi | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Ivanov14/07/2018 | 1479 |
| Thua | Ulka Sasakihạng ruồi | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 3:19 | UFC Fight Night: Holm vs. Correia17/06/2017 | 1495 |
| Thua | Pedro Munhozhạng gà | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 1:55 | UFC Fight Night: Bader vs. Nogueira 219/11/2016 | 1512 |
| Thắng | Ray Borghạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hendricks vs. Thompson06/02/2016 | 1529 |
| Thắng | Josh Sampohạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 187: Johnson vs. Cormier23/05/2015 | 1512 |
| Thua | John Moragahạng ruồi | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 0:47 | UFC Fight Night: Jacaré vs. Mousasi05/09/2014 | 1497 |
| Thua | Dustin Ortizhạng ruồi | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Edgar vs. Team Penn Finale06/07/2014 | 1513 |
| Thắng | Will Campuzanohạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 171: Hendricks vs. Lawler15/03/2014 | 1529 |
| Thắng | Richie Vaculikhạng ruồi | KO/TKOđấm · H1 4:43 | UFC Fight Night: Hunt vs. Bigfoot07/12/2013 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Justin Scoggins (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.