Chris Cariaso
7-6-0Thành tích UFC7-6-0
Elo hiện tại1507
Elo đỉnh1554
Tuổi45
Chiều cao160,0 cm
Sải tay160,0 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Sergio Pettishạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 192: Cormier vs. Gustafsson03/10/2015 | 1507 |
| Thua | Henry Cejudohạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 185: Pettis vs. dos Anjos14/03/2015 | 1523 |
| Thua | Demetrious Johnsonhạng ruồi | Khoá siếtkhoá kimura · H2 2:29 | UFC 178: Johnson vs. Cariaso27/09/2014 | 1540 |
| Thắng | Louis Smolkahạng ruồi | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Brown vs. Silva10/05/2014 | 1554 |
| Thắng | Danny Martinezhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 169: Barão vs. Faber 201/02/2014 | 1539 |
| Thắng | Iliarde Santoshạng ruồi | KO/TKOđấm · H2 4:31 | UFC Fight Night: Maia vs. Shields09/10/2013 | 1524 |
| Thua | Jussier Formigahạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Belfort vs. Rockhold18/05/2013 | 1510 |
| Thua | John Moragahạng ruồi | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 1:11 | UFC 155: dos Santos vs. Velasquez 229/12/2012 | 1528 |
| Thắng | Josh Fergusonhạng ruồi | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Muñoz vs. Weidman11/07/2012 | 1545 |
| Thắng | Takeya Mizugakihạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 144: Edgar vs. Henderson26/02/2012 | 1531 |
| Thắng | Vaughan Leehạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 138: Leben vs. Muñoz05/11/2011 | 1515 |
| Thua | Michael McDonaldhạng gà | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 130: Rampage vs. Hamill28/05/2011 | 1499 |
| Thắng | Will Campuzanohạng gà | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC: Fight for the Troops 222/01/2011 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Chris Cariaso (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.