Julija Stoliarenko
2-7-0#36 hạng ruồi nữThành tích UFC2-7-0
Elo hiện tại1438
Elo đỉnh1500
Hạng Elo#36 hạng ruồi nữ
Tuổi33
Chiều cao172,7 cm
Sải tay167,6 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Gabriella Fernandeshạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Dolidze vs. Hernandez09/08/2025 | 1438 |
| Thua | Luana Carolinahạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H3 4:52 | UFC Fight Night: Dolidze vs. Imavov03/02/2024 | 1452 |
| Thắng | Molly McCannhạng ruồi nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 1:55 | UFC Fight Night: Aspinall vs. Tybura22/07/2023 | 1466 |
| Thua | Chelsea Chandlerhạng cân thoả thuận | KO/TKOđấm · H1 4:15 | UFC Fight Night: Dern vs. Yan01/10/2022 | 1446 |
| Thắng | Jessica-Rose Clarkhạng gà nữ | Khoá siếtkhoá tay · H1 0:42 | UFC 276: Adesanya vs. Cannonier02/07/2022 | 1460 |
| Thua | Alexis Davishạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Hermansson vs. Strickland05/02/2022 | 1441 |
| Thua | Julia Avilahạng gà nữ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 4:19 | UFC Fight Night: Gane vs. Volkov26/06/2021 | 1455 |
| Thua | Yana Santoshạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lewis vs. Oleinik08/08/2020 | 1469 |
| Thua | Leah Letsonhạng lông nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Heavy Hitters Finale30/11/2018 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Julija Stoliarenko (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.