Mark Hominick
3-4-0Thành tích UFC3-4-0
Elo hiện tại1480
Elo đỉnh1548
Tuổi44
Chiều cao172,7 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Pablo Garzahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 154: St-Pierre vs. Condit17/11/2012 | 1480 |
| Thua | Eddie Yaginhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 145: Jones vs. Evans21/04/2012 | 1496 |
| Thua | Jung Chan-sunghạng lông | KO/TKOđấm · H1 0:07 | UFC 140: Jones vs. Machida10/12/2011 | 1513 |
| Thua | José Aldohạng lông | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | UFC 129: St-Pierre vs. Shields30/04/2011 | 1530 |
| Thắng | George Roophạng lông | KO/TKOđấm · H1 1:28 | UFC: Fight for the Troops 222/01/2011 | 1548 |
| Thắng | Jorge Gurgelhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Ultimate Fight Night 528/06/2006 | 1534 |
| Thắng | Yves Edwardshạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay tam giác · H2 1:52 | UFC 58: USA vs. Canada04/03/2006 | 1519 |
Nguồn: Wikipedia: Mark Hominick (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.