Roxanne Modafferi
4-8-0Thành tích UFC4-8-0
Elo hiện tại1454
Elo đỉnh1500
Tuổi44
Chiều cao167,6 cm
Sải tay175,3 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Casey O'Neillhạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 271: Adesanya vs. Whittaker 212/02/2022 | 1454 |
| Thua | Taila Santoshạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 266: Volkanovski vs. Ortega25/09/2021 | 1467 |
| Thua | Viviane Araújohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Chiesa vs. Magny20/01/2021 | 1481 |
| Thắng | Andrea Leehạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Waterson vs. Hill12/09/2020 | 1495 |
| Thua | Lauren Murphyhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Blaydes vs. Volkov20/06/2020 | 1478 |
| Thắng | Maycee Barberhạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 246: McGregor vs. Cowboy18/01/2020 | 1493 |
| Thua | Jennifer Maiahạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: dos Anjos vs. Edwards20/07/2019 | 1473 |
| Thắng | Antonina Shevchenkohạng ruồi nữ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Overeem vs. Oleinik20/04/2019 | 1489 |
| Thua | Sijara Eubankshạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 230: Cormier vs. Lewis03/11/2018 | 1471 |
| Thắng | Barb Honchakhạng ruồi nữ | KO/TKOchỏ · H2 3:32 | The Ultimate Fighter: Undefeated Finale06/07/2018 | 1485 |
| Thua | Nicco Montañohạng ruồi nữ | Điểmđồng thuận · H5 5:00 | The Ultimate Fighter: A New World Champion Finale01/12/2017 | 1469 |
| Thua | Raquel Penningtonhạng gà nữ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team Rousey vs. Team Tate Finale30/11/2013 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Roxanne Modafferi (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.