Patrick Cummins
6-7-0Thành tích UFC6-7-0
Elo hiện tại1486
Elo đỉnh1534
Tuổi45
Chiều cao188,0 cm
Sải tay193,0 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Ed Hermanhạng dưới nặng | KO/TKOgối và đấm · H1 3:39 | |UFC Fight Night: dos Anjos vs. Lee18/05/2019 | 1486 |
| Thua | Misha Cirkunovhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác tay · H1 2:40 | UFC Fight Night: Volkan vs. Smith27/10/2018 | 1502 |
| Thua | Corey Andersonhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1517 |
| Thắng | Gian Villantehạng dưới nặng | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Weidman vs. Gastelum22/07/2017 | 1534 |
| Thắng | Jan Błachowiczhạng dưới nặng | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 210: Cormier vs. Johnson 208/04/2017 | 1519 |
| Thua | Antônio Rogério Nogueirahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:52 | UFC 198: Werdum vs. Miocic14/05/2016 | 1503 |
| Thua | Glover Teixeirahạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 1:12 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 307/11/2015 | 1520 |
| Thắng | Rafael Cavalcantehạng dưới nặng | KO/TKOchỏ · H3 0:45 | UFC 190: Rousey vs. Correia01/08/2015 | 1534 |
| Thua | Ovince Saint Preuxhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:54 | UFC on Fox: Machida vs. Rockhold18/04/2015 | 1519 |
| Thắng | Antônio Carlos Júniorhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Dollaway20/12/2014 | 1534 |
| Thắng | Kyle Kingsburyhạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Lawler vs. Brown26/07/2014 | 1518 |
| Thắng | Roger Narvaezhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H2 2:28 | UFC Fight Night: Henderson vs. Khabilov07/06/2014 | 1502 |
| Thua | Daniel Cormierhạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:19 | UFC 170: Rousey vs. McMann22/02/2014 | 1486 |
Nguồn: Wikipedia: Patrick Cummins (fighter) (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.