Mizuto Hirota
1-5-1Thành tích UFC1-5-1
Elo hiện tại1443
Elo đỉnh1500
Tuổi45
Chiều cao170,2 cm
Sải tay170,2 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Christos Giagoshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Tuivasa02/12/2018 | 1443 |
| Thua | Ross Pearsonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 221: Romero vs. Rockhold11/02/2018 | 1458 |
| Thua | Alexander Volkanovskihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lewis vs. Hunt11/06/2017 | 1474 |
| Thắng | Cole Millerhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: VanZant vs. Waterson17/12/2016 | 1489 |
| Hoà | Teruto Ishiharahạng lông | Hoàkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barnett vs. Nelson27/09/2015 | 1471 |
| Thua | Rodrigo Dammhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Nogueira vs. Werdum08/06/2013 | 1469 |
| Thua | Rani Yahyahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Silva vs. Stann03/03/2013 | 1485 |
Nguồn: Wikipedia: Mizuto Hirota (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.