Duane Ludwig
4-5-0Thành tích UFC4-5-0
Elo hiện tại1484
Elo đỉnh1534
Tuổi48
Chiều cao177,8 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Che Millshạng bán trung | KO/TKOchấn thương gối · H1 2:28 | UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/2012 | 1484 |
| Thua | Dan Hardyhạng bán trung | KO/TKOpunch and elbows · H1 3:51 | UFC 146: dos Santos vs. Mir26/05/2012 | 1500 |
| Thua | Josh Neerhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H1 3:04 | UFC on FX: Guillard vs. Miller20/01/2012 | 1516 |
| Thắng | Amir Sadollahhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Hardy vs. Lytle14/08/2011 | 1534 |
| Thắng | Nick Osipczakhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1516 |
| Thua | Darren Elkinshạng nhẹ | KO/TKOankle injury · H1 0:44 | UFC Live: Vera vs. Jones21/03/2010 | 1501 |
| Thua | Jim Millerhạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H1 2:31 | UFC 108: Evans vs. Silva02/01/2010 | 1517 |
| Thắng | Jonathan Goulethạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:11 | UFC Ultimate Fight Night 316/01/2006 | 1533 |
| Thắng | Genki Sudohạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 42: Sudden Impact25/04/2003 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Duane Ludwig (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.