Nico Musoke
3-3-0Thành tích UFC3-3-0
Elo hiện tại1497
Elo đỉnh1531
Tuổi40
Chiều cao182,9 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngBaby Deer
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Bojan Veličkovićhạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 4:37 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Teixeira28/05/2017 | 1497 |
| Thua | Albert Tumenovhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Gustafsson vs. Johnson24/01/2015 | 1514 |
| Thắng | Alexander Yakovlevhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Nelson vs. Story04/10/2014 | 1531 |
| Thua | Kelvin Gastelumhạng cân thoả thuận | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swanson vs. Stephens28/06/2014 | 1516 |
| Thắng | Viscardi Andradehạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Machida vs. Mousasi15/02/2014 | 1531 |
| Thắng | Alessio Sakarahạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:07 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Nico Musoke (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.