Alessio Sakara
6-8-0 (1 NC)Thành tích UFC6-8-0 (1 NC)
Elo hiện tại1469
Elo đỉnh1536
Tuổi45
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Nico Musokehạng trung | Khoá siếtkhoá tay · H1 3:07 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1469 |
| Thua | Patrick Côtéhạng trung | Truất quyềnpunches to the back of the head · H1 1:26 | UFC 154: St-Pierre vs. Condit17/11/2012 | 1485 |
| Thua | Brian Stannhạng trung | KO/TKOđấm · H1 2:26 | UFC on Fuel TV: Gustafsson vs. Silva14/04/2012 | 1503 |
| Thua | Chris Weidmanhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Sanchez vs. Kampmann03/03/2011 | 1518 |
| Thắng | James Irvinhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:01 | UFC Live: Vera vs. Jones21/03/2010 | 1536 |
| Thắng | Thales Leiteshạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 101: Declaration08/08/2009 | 1520 |
| Thắng | Joe Vedepohạng trung | KO/TKOđá đầu · H1 1:27 | UFC Fight Night: Diaz vs. Neer17/09/2008 | 1502 |
| Thua | Chris Lebenhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:16 | UFC 82: Pride of a Champion01/03/2008 | 1486 |
| Thắng | James Leehạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:30 | UFC 80: Rapid Fire19/01/2008 | 1500 |
| Thua | Houston Alexanderhạng dưới nặng | KO/TKOgối và đấm · H1 1:01 | UFC 75: Champion vs. Champion08/09/2007 | 1483 |
| Thắng | Victor Valimakihạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 1:44 | UFC 70: Nations Collide21/04/2007 | 1498 |
| Thua | Drew McFedrieshạng dưới nặng | KO/TKOđấm · H1 4:07 | UFC 65: Bad Intentions18/11/2006 | 1482 |
| Thua | Dean Listerhạng dưới nặng | Khoá siếtsiết tam giác · H1 2:20 | UFC 60: Hughes vs. Gracie27/05/2006 | 1498 |
| Thắng | Elvis Sinosichạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 57: Liddell vs. Couture 304/02/2006 | 1514 |
| NC | Ron Fairclothhạng dưới nặng | Không kết quảgroin kick · H2 0:10 | UFC 55: Fury07/10/2005 | 1500 |
Nguồn: Wikipedia: Alessio Sakara (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.