Olivier Aubin-Mercier
7-5-0Thành tích UFC7-5-0
Elo hiện tại1522
Elo đỉnh1576
Tuổi37
Chiều cao175,3 cm
Sải tay180,3 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Arman Tsarukyanhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 240: Holloway vs. Edgar27/07/2019 | 1522 |
| Thua | Gilbert Burnshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 231: Holloway vs. Ortega08/12/2018 | 1541 |
| Thua | Alexander Hernandezhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Alvarez vs. Poirier 228/07/2018 | 1557 |
| Thắng | Evan Dunhamhạng nhẹ | KO/TKOknees to the body and punches · H1 0:53 | UFC 223: Khabib vs. Iaquinta07/04/2018 | 1576 |
| Thắng | Anthony Rocco Martinhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Branch16/09/2017 | 1559 |
| Thắng | Drew Doberhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:57 | UFC 206: Holloway vs. Pettis10/12/2016 | 1544 |
| Thắng | Thibault Goutihạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 2:28 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Thompson18/06/2016 | 1529 |
| Thua | Carlos Diego Ferreirahạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fox: Johnson vs. Bader30/01/2016 | 1515 |
| Thắng | Tony Simshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Holloway vs. Oliveira23/08/2015 | 1532 |
| Thắng | David Michaudhạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 1:36 | UFC 186: Johnson vs. Horiguchi25/04/2015 | 1516 |
| Thắng | Jake Lindseyhạng nhẹ | Khoá siếtinverted triangle kimura · H2 3:22 | UFC Fight Night: MacDonald vs. Saffiedine04/10/2014 | 1500 |
| Thua | Chad Laprisehạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Nations Finale: Bisping vs. Kennedy16/04/2014 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Olivier Aubin-Mercier (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.