Evan Dunham
11-9-1Thành tích UFC11-9-1
Elo hiện tại1530
Elo đỉnh1579
Tuổi44
Chiều cao177,8 cm
Sải tay177,8 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Herbert Burnshạng cân thoả thuận | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:20 | UFC 250: Nunes vs. Spencer06/06/2020 | 1530 |
| Thua | Francisco Trinaldohạng nhẹ | KO/TKOknee to the body · H2 4:10 | UFC Fight Night: Santos vs. Anders22/09/2018 | 1548 |
| Thua | Olivier Aubin-Mercierhạng nhẹ | KO/TKOknees to the body and punches · H1 0:53 | UFC 223: Khabib vs. Iaquinta07/04/2018 | 1562 |
| Hoà | Beneil Dariushhạng nhẹ | Hoàđa số · H3 5:00 | UFC 216: Ferguson vs. Lee07/10/2017 | 1579 |
| Thắng | Ricky Glennhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Poirier vs. Johnson17/09/2016 | 1579 |
| Thắng | Joe Lauzonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter: Team McGregor vs. Team Faber Finale11/12/2015 | 1566 |
| Thắng | Ross Pearsonhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Bisping vs. Leites18/07/2015 | 1550 |
| Thắng | Rodrigo Dammhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 182: Jones vs. Cormier03/01/2015 | 1532 |
| Thua | Edson Barbozahạng nhẹ | KO/TKOđá thân và đấm · H1 3:06 | UFC Fight Night: Cowboy vs. Miller16/07/2014 | 1517 |
| Thua | Donald Cerronehạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác · H2 3:49 | UFC 167: St-Pierre vs. Hendricks16/11/2013 | 1532 |
| Thua | Rafael dos Anjoshạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Belfort vs. Rockhold18/05/2013 | 1547 |
| Thắng | Gleison Tibauhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 156: Aldo vs. Edgar02/02/2013 | 1563 |
| Thua | T. J. Granthạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 152: Jones vs. Belfort22/09/2012 | 1546 |
| Thắng | Nik Lentzhạng nhẹ | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 5:00 | UFC on Fox: Evans vs. Davis28/01/2012 | 1564 |
| Thắng | Shamar Baileyhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shields vs. Ellenberger17/09/2011 | 1547 |
| Thua | Melvin Guillardhạng nhẹ | KO/TKOknees · H1 2:58 | UFC: Fight for the Troops 222/01/2011 | 1532 |
| Thua | Sean Sherkhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 119: Mir vs. Cro Cop25/09/2010 | 1547 |
| Thắng | Tyson Griffinhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 115: Liddell vs. Franklin12/06/2010 | 1564 |
| Thắng | Efraín Escuderohạng nhẹ | Khoá siếtkhoá tay · H3 1:59 | UFC Fight Night: Maynard vs. Diaz11/01/2010 | 1547 |
| Thắng | Marcus Aureliohạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 102: Couture vs. Nogueira29/08/2009 | 1531 |
| Thắng | Per Eklundhạng nhẹ | KO/TKOđấm · H1 2:14 | UFC 95: Sanchez vs. Stevenson21/02/2009 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Evan Dunham (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.