Anthony Rocco Martin
9-6-0Thành tích UFC9-6-0
Elo hiện tại1563
Elo đỉnh1577
Tuổi36
Chiều cao182,9 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Neil Magnyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 250: Nunes vs. Spencer06/06/2020 | 1563 |
| Thắng | Ramazan Emeevhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Magomedsharipov vs. Kattar09/11/2019 | 1577 |
| Thua | Demian Maiahạng bán trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC on ESPN: Ngannou vs. dos Santos29/06/2019 | 1562 |
| Thắng | Sérgio Moraeshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Lewis vs. dos Santos09/03/2019 | 1575 |
| Thắng | Jake Matthewshạng bán trung | Khoá siếtsiết anaconda · H3 1:19 | UFC Fight Night: dos Santos vs. Tuivasa02/12/2018 | 1558 |
| Thắng | Ryan LaFlarehạng bán trung | KO/TKOđá đầu và đấm · H3 1:00 | UFC 229: Khabib vs. McGregor06/10/2018 | 1541 |
| Thắng | Keita Nakamurahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Barboza vs. Lee21/04/2018 | 1523 |
| Thua | Olivier Aubin-Mercierhạng nhẹ | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rockhold vs. Branch16/09/2017 | 1508 |
| Thắng | Johnny Casehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Chiesa vs. Lee25/06/2017 | 1523 |
| Thắng | Alex Whitehạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Penn15/01/2017 | 1505 |
| Thắng | Felipe Olivierihạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H3 3:02 | UFC on Fox: Johnson vs. Bader30/01/2016 | 1489 |
| Thua | Leonardo Santoshạng nhẹ | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:29 | UFC Fight Night: Maia vs. LaFlare21/03/2015 | 1471 |
| Thắng | Fabrício Camõeshạng cân thoả thuận | Khoá siếtkhoá kimura · H1 4:16 | UFC 179: Aldo vs. Mendes 225/10/2014 | 1485 |
| Thua | Beneil Dariushhạng nhẹ | Khoá siếtsiết tam giác tay · H2 3:38 | UFC Fight Night: Henderson vs. dos Anjos23/08/2014 | 1469 |
| Thua | Rashid Magomedovhạng nhẹ | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 169: Barão vs. Faber 201/02/2014 | 1484 |
Nguồn: Wikipedia: Anthony Rocco Martin (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.