Pat Miletich
8-2-0Thành tích UFC8-2-0
Elo hiện tại1576
Elo đỉnh1600
Chiều cao177,8 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Matt Lindlandhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:09 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1576 |
| Thắng | Shonie Carterhạng bán trung | KO/TKOđá đầu · H2 2:42 | UFC 32: Showdown in the Meadowlands29/06/2001 | 1594 |
| Thua | Carlos Newtonhạng bán trung | Khoá siếtbulldog choke · H3 2:50 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1580 |
| Thắng | Kenichi Yamamotohạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 1:58 | UFC 29: Defense of the Belts16/12/2000 | 1600 |
| Thắng | John Alessiohạng bán trung | Khoá siếtkhoá tay · H2 1:43 | UFC 26: Ultimate Field of Dreams09/06/2000 | 1587 |
| Thắng | André Pederneirashạng bán trung | KO/TKObác sĩ dừng trận · H2 2:20 | UFC 21: Return of the Champions16/07/1999 | 1574 |
| Thắng | Jorge Patinohạng bán trung | Điểmđồng thuận | UFC 18: The Road to the Heavyweight Title08/01/1999 | 1561 |
| Thắng | Mikey Burnetthạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận | UFC Brazil: Ultimate Brazil16/10/1998 | 1547 |
| Thắng | Chris Brennanhạng bán trung | Khoá siếtshoulder choke | UFC 16: Battle in the Bayou13/03/1998 | 1532 |
| Thắng | Townsend Saundershạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận | UFC 16: Battle in the Bayou13/03/1998 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Pat Miletich (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.