Matt Lindland
9-3-0Thành tích UFC9-3-0
Elo hiện tại1578
Elo đỉnh1578
Tuổi56
Chiều cao182,9 cm
Sải tay188,0 cm
Thế đứngSouthpaw
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thắng | Joe Doerksenhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 54: Boiling Point20/08/2005 | 1578 |
| Thắng | Travis Lutterhạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H2 3:32 | UFC 52: Couture vs. Liddell16/04/2005 | 1565 |
| Thua | David Terrellhạng trung | KO/TKOđấm · H1 0:24 | UFC 49: Unfinished Business21/08/2004 | 1551 |
| Thắng | Falaniko Vitalehạng trung | KO/TKOsubmission to punches · H3 4:23 | UFC 45: Revolution21/11/2003 | 1570 |
| Thua | Falaniko Vitalehạng trung | KO/TKOquật · H1 1:56 | UFC 43: Meltdown06/06/2003 | 1555 |
| Thắng | Phil Baronihạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 41: Onslaught28/02/2003 | 1575 |
| Thắng | Ivan Salaverryhạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 39: The Warriors Return27/09/2002 | 1560 |
| Thua | Murilo Bustamantehạng trung | Khoá siếtsiết cổ guillotine · H3 1:33 | UFC 37: High Impact10/05/2002 | 1545 |
| Thắng | Pat Miletichhạng trung | KO/TKOđấm · H1 3:09 | UFC 36: Worlds Collide22/03/2002 | 1564 |
| Thắng | Phil Baronihạng trung | Điểmđa số · H3 5:00 | UFC 34: High Voltage02/11/2001 | 1545 |
| Thắng | Ricardo Almeidahạng dưới nặng | Truất quyềnrepeated fouls · H3 4:21 | UFC 31: Locked and Loaded04/05/2001 | 1530 |
| Thắng | Yoji Anjohạng dưới nặng | KO/TKOstrikes · H1 2:58 | UFC 29: Defense of the Belts16/12/2000 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Matt Lindland (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.