Peter Sobotta
4-6-0Thành tích UFC4-6-0
Elo hiện tại1485
Elo đỉnh1512
Tuổi39
Chiều cao182,9 cm
Sải tay190,5 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Alex Oliveirahạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on ESPN: Whittaker vs. Till26/07/2020 | 1485 |
| Thua | Leon Edwardshạng bán trung | KO/TKOđấm · H3 4:59 | UFC Fight Night: Werdum vs. Volkov17/03/2018 | 1498 |
| Thắng | Ben Saundershạng bán trung | KO/TKOpunches and knee · H2 2:29 | UFC Fight Night: Gustafsson vs. Teixeira28/05/2017 | 1512 |
| Thắng | Nicolas Dalbyhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Arlovski vs. Barnett03/09/2016 | 1493 |
| Thua | Kyle Nokehạng bán trung | KO/TKOfront kick to the body and punches · H1 2:01 | UFC 193: Rousey vs. Holm15/11/2015 | 1475 |
| Thắng | Steve Kennedyhạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 2:57 | UFC Fight Night: Jędrzejczyk vs. Penne20/06/2015 | 1490 |
| Thắng | Pawel Pawlakhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Muñoz vs. Mousasi31/05/2014 | 1472 |
| Thua | Amir Sadollahhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1454 |
| Thua | James Wilkshạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 115: Liddell vs. Franklin12/06/2010 | 1468 |
| Thua | Paul Taylorhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 99: The Comeback13/06/2009 | 1483 |
Nguồn: Wikipedia: Peter Sobotta (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.