Kyle Noke
6-6-0Thành tích UFC6-6-0
Elo hiện tại1488
Elo đỉnh1548
Tuổi46
Chiều cao188,0 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Omari Akhmedovhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Whittaker vs. Brunson27/11/2016 | 1488 |
| Thua | Keita Nakamurahạng bán trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 4:59 | UFC Fight Night: McDonald vs. Lineker13/07/2016 | 1504 |
| Thua | Alex Moronohạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 195: Lawler vs. Condit02/01/2016 | 1523 |
| Thắng | Peter Sobottahạng bán trung | KO/TKOfront kick to the body and punches · H1 2:01 | UFC 193: Rousey vs. Holm15/11/2015 | 1541 |
| Thắng | Jonavin Webbhạng bán trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Miocic vs. Hunt10/05/2015 | 1527 |
| Thua | Patrick Côtéhạng bán trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Nations Finale: Bisping vs. Kennedy16/04/2014 | 1511 |
| Thắng | Charlie Brennemanhạng bán trung | KO/TKOđấm · H1 0:45 | UFC 152: Jones vs. Belfort22/09/2012 | 1529 |
| Thua | Andrew Craighạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Alves vs. Kampmann03/03/2012 | 1512 |
| Thua | Ed Hermanhạng trung | Khoá siếtinverted heel hook · H1 4:15 | UFC Live: Hardy vs. Lytle14/08/2011 | 1530 |
| Thắng | Chris Camozzihạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 1:35 | UFC 127: Penn vs. Fitch27/02/2011 | 1548 |
| Thắng | Rob Kimmonshạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 1:33 | UFC 122: Marquardt vs. Okami13/11/2010 | 1532 |
| Thắng | Josh Bryanthạng trung | KO/TKOđấm · H2 3:12 | The Ultimate Fighter: Team Liddell vs. Team Ortiz Finale19/06/2010 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Kyle Noke (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.