Ronny Markes
3-2-0Thành tích UFC3-2-0
Elo hiện tại1514
Elo đỉnh1550
Tuổi38
Chiều cao185,4 cm
Sải tay190,5 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Thiago Santoshạng cân thoả thuận | KO/TKOđá thân và đấm · H1 0:53 | UFC Fight Night: Shogun vs. Henderson 223/03/2014 | 1514 |
| Thua | Yoel Romerohạng trung | KO/TKOđấm · H3 1:39 | UFC: Fight for the Troops 306/11/2013 | 1532 |
| Thắng | Andrew Craighạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Belfort vs. Bisping19/01/2013 | 1550 |
| Thắng | Aaron Simpsonhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Sanchez vs. Ellenberger15/02/2012 | 1534 |
| Thắng | Karlos Vemolahạng dưới nặng | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Live: Hardy vs. Lytle14/08/2011 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Ronny Markes (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.