Andrew Craig
3-4-0Thành tích UFC3-4-0
Elo hiện tại1486
Elo đỉnh1534
Tuổi40
Chiều cao185,4 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Lyman Goodhạng bán trung | KO/TKOđấm · H2 3:37 | UFC Fight Night: Mir vs. Duffee15/07/2015 | 1486 |
| Thua | Cezar Ferreirahạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Swanson vs. Stephens28/06/2014 | 1502 |
| Thua | Luke Barnatthạng trung | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H2 2:12 | UFC Fight Night: Machida vs. Muñoz26/10/2013 | 1517 |
| Thắng | Chris Lebenhạng trung | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | UFC 162: Silva vs. Weidman06/07/2013 | 1534 |
| Thua | Ronny Markeshạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Belfort vs. Bisping19/01/2013 | 1517 |
| Thắng | Rafael Natalhạng trung | KO/TKOđá đầu · H2 4:52 | UFC on Fuel TV: Muñoz vs. Weidman11/07/2012 | 1533 |
| Thắng | Kyle Nokehạng trung | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on FX: Alves vs. Kampmann03/03/2012 | 1517 |
Nguồn: Wikipedia: Andrew Craig (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.