Rony Jason
4-4-0 (1 NC)Thành tích UFC4-4-0 (1 NC)
Elo hiện tại1499
Elo đỉnh1547
Tuổi42
Chiều cao170,2 cm
Sải tay185,4 cm
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Jeremy Kennedyhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Belfort vs. Gastelum11/03/2017 | 1499 |
| Thua | Dennis Bermudezhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Rodríguez vs. Caceres06/08/2016 | 1515 |
| NC | Damon Jacksonhạng lông | Không kết quảhuỷ kết quả · H1 3:31 | UFC Fight Night: Condit vs. Alves30/05/2015 | 1529 |
| Thua | Robbie Peraltahạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Brazil 3 Finale: Miocic vs. Maldonado31/05/2014 | 1529 |
| Thắng | Steven Silerhạng lông | KO/TKOđấm · H1 1:17 | UFC Fight Night: Shogun vs. Henderson 223/03/2014 | 1546 |
| Thua | Jeremy Stephenshạng lông | KO/TKOđá đầu · H1 0:40 | UFC Fight Night: Belfort vs. Henderson 209/11/2013 | 1529 |
| Thắng | Mike Wilkinsonhạng lông | Khoá siếtsiết tam giác · H1 1:24 | UFC on Fuel TV: Nogueira vs. Werdum08/06/2013 | 1547 |
| Thắng | Sam Siciliahạng lông | KO/TKOđấm · H2 4:16 | UFC 153: Silva vs. Bonnar13/10/2012 | 1532 |
| Thắng | Godofredo Pepeyhạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC 147: Silva vs. Franklin II23/06/2012 | 1516 |
Nguồn: Wikipedia: Rony Jason (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.