Robbie Peralta
4-3-0 (1 NC)Thành tích UFC4-3-0 (1 NC)
Elo hiện tại1513
Elo đỉnh1545
Tuổi40
Chiều cao170,2 cm
Thế đứngOrthodox
Elo qua từng trận
Lịch sử trận UFC
| Kết quả | Đối thủ | Cách thắng | Sự kiện | Elo sau |
|---|---|---|---|---|
| Thua | Clay Guidahạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Mendes vs. Lamas04/04/2015 | 1513 |
| Thua | Thiago Tavareshạng lông | Khoá siếtsiết cổ từ sau · H1 4:27 | UFC Fight Night: Bader vs. Saint Preux16/08/2014 | 1529 |
| Thắng | Rony Jasonhạng lông | Điểmkhông đồng thuận · H3 5:00 | The Ultimate Fighter Brazil 3 Finale: Miocic vs. Maldonado31/05/2014 | 1545 |
| Thắng | Estevan Payanhạng lông | KO/TKOđấm · H3 0:12 | UFC 168: Weidman vs. Silva 228/12/2013 | 1528 |
| Thua | Akira Corassanihạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC on Fuel TV: Mousasi vs. Latifi06/04/2013 | 1513 |
| Thắng | Jason Younghạng lông | KO/TKOđấm · H1 0:23 | UFC on Fuel TV: Struve vs. Miocic29/09/2012 | 1530 |
| NC | Mackens Semerzierhạng lông | Không kết quảaccidental clash of heads · H3 1:54 | UFC on Fox: Velasquez vs. dos Santos12/11/2011 | 1515 |
| Thắng | Mike Lullohạng lông | Điểmđồng thuận · H3 5:00 | UFC Fight Night: Shields vs. Ellenberger17/09/2011 | 1515 |
Nguồn: Wikipedia: Robbie Peralta (CC BY-SA 4.0). Thành tích và Elo chỉ tính các trận trong UFC.